genus oecanthus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi dế cây: "genus oecanthus" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ dế, bao gồm các loài dế cây (tree crickets). Các loài trong chi này thường màu xanh lục hoặc trắng, sống trên cây, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Chi dế cây bao gồm nhiều loài nổi tiếng với tiếng kêu du dương.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của chi dế cây để hiểu về tiếng gọi giao phối của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within genus oecanthus": các loài trong chi dế cây.

    • Many species within genus oecanthus are found in tropical regions. (Nhiều loài trong chi dế cây được tìm thấyvùng nhiệt đới.)
  • "classification of genus oecanthus": phân loại của chi dế cây.

    • The classification of genus oecanthus has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi dế cây đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Oecanthus (danh từ): tên khoa học của chi dế cây (thường dùng không "genus").

    • Oecanthus is a genus of tree crickets. (Oecanthus một chi dế cây.)
  • Tree cricket (danh từ): dế cây, chỉ chung các loài dế sống trên cây.

    • A tree cricket sang all night. (Một con dế cây đã hót suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi dế cây: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Genus of tree crickets: cụm từ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - Belong to the genus oecanthus: thuộc về chi dế cây. - This insect belongs to the genus oecanthus. (Loài côn trùng này thuộc về chi dế cây.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus oecanthus".